luận thuyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống quan điểm, tư tưởng được trình bày một cách có hệ thống và lập luận chặt chẽ: "Luận thuyết" là một tập hợp các ý kiến, quan điểm về một vấn đề nào đó (triết học, chính trị, xã hội...) được xây dựng thành một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, có cơ sở và lập luận rõ ràng.
- Bài văn, công trình nghiên cứu trình bày một hệ thống lý luận như vậy: "Luận thuyết" cũng có thể chỉ bản thân tác phẩm, bài viết chứa đựng hệ thống quan điểm đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Luận thuyết "Tâm lý học đám đông" của Gustave Le Bon đã có ảnh hưởng lớn. (Hệ thống quan điểm trong tác phẩm "Tâm lý học đám đông" của Gustave Le Bon đã có ảnh hưởng lớn.)
- Ông ấy đang bảo vệ luận thuyết tiến sĩ của mình tại trường đại học. (Ông ấy đang trình bày và bảo vệ công trình nghiên cứu tiến sĩ của mình tại trường đại học.)
- Luận thuyết của ông về kinh tế thị trường nhận được nhiều ý kiến trái chiều. (Hệ thống quan điểm của ông về kinh tế thị trường nhận được nhiều ý kiến trái chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xây dựng/đề xuất một luận thuyết": quá trình hình thành và trình bày một hệ thống lý luận mới.
- Nhà triết học đó đã dành cả đời để xây dựng luận thuyết của riêng mình.
- "Bác bỏ/phản bác một luận thuyết": chỉ ra những điểm sai hoặc thiếu sót trong hệ thống lý luận của người khác.
- Nhiều học giả đã cố gắng phản bác luận thuyết đó nhưng chưa thành công.
- "Luận thuyết chính": ý tưởng trung tâm, cốt lõi của một hệ thống lý luận.
- Luận thuyết chính của bài viết nằm ở chương hai.
Biến thể và từ liên quan
- Luận (động từ): bàn bạc, suy xét, lập luận về một vấn đề.
- Chúng ta cần luận kỹ vấn đề này trước khi quyết định.
- Lý thuyết (danh từ): hệ thống các khái niệm, nguyên lý, quy luật tổng quát về một lĩnh vực. (Khác với "luận thuyết" ở tính tổng quát và trừu tượng hơn, thường không gắn với một tác giả cụ thể).
- Lý thuyết tiến hóa của Darwin.
- Học thuyết (danh từ): hệ thống quan điểm, tư tưởng có tính chất lý luận về một lĩnh vực, thường được công nhận rộng rãi. (Gần nghĩa với "luận thuyết" nhưng thường mang tính chính thống, được nhiều người theo hơn).
- Học thuyết Mác - Lênin.
Từ đồng nghĩa
- Học thuyết: (như giải thích ở trên).
- Thuyết: cách gọi tắt, thân mật hơn của "học thuyết" hoặc "luận thuyết".
- Thuyết âm dương ngũ hành.
- Quan điểm: cách nhìn nhận, đánh giá về một vấn đề. (Nghĩa hẹp hơn, có thể là một phần của "luận thuyết").
Các cụm từ liên quan
- Trình bày luận thuyết: diễn giải, giải thích hệ thống lý luận của mình.
- Giáo sư sẽ trình bày luận thuyết mới vào tuần tới.
- Bảo vệ luận thuyết: (đặc biệt trong học thuật) thuyết trình và trả lời chất vấn về công trình nghiên cứu của mình (luận văn, luận án) để được công nhận.
- Cô sinh viên đã bảo vệ thành công luận thuyết tốt nghiệp.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "luận thuyết")
- Lối văn bàn bạc về một vấn đề gì.